蛋黃素

dàn huáng sùđản hoàng tố

Hán Việt: đản hoàng tố · Pinyin: dàn huáng sù

Tổng quan

lecithin (phospholipid có trong lòng đỏ trứng)

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lecithin
  • Tần suất từ (hoá học) lexithin (sinh vật học) chất noãn hoàng

Eng

  • Cihui lecithin (phospholipid found in egg yolk)
  • Tần suất từ lecithin (phospholipid found in egg yolk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋黄的 · 蛋黃醬 · 蛋黃 · 黄素 · 黃素書 · 黃素詔 · 蛋黃南瓜 · 蛋黄草类