蛋黃

dàn huángđản hoàng

Hán Việt: đản hoàng · Pinyin: dàn huáng

Tổng quan

lòng đỏ trứng

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 蛋中黄色胶状的物体,球形,周围有蛋白。也叫卵黄。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鳥類卵裡的黃色膠狀物體。球形,有一個小圓點為胚盤、胚點,幼鳥即由此發育生長。

Cấu tạo: 蛋 (đản) + 黃 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lòng đỏ
  • VietPhrases lòng đỏ trứng
  • Biên soạn 蛋黃 dànhuáng* n. yolk

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥類卵裡的黃色膠狀物體。球形,有一個小圓點為胚盤、胚點,幼鳥即由此發育生長。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 蛋中黄色胶状的物体,球形,周围有蛋白。也叫卵黄。

Eng

  • JMdict egg yolk
  • Cihui egg yolk

Đức

  • Handedict Eigelb
  • Handedict Eigelb (Eidotter) (S, Ess)

ja

  • JMdict 蛋黄(たんこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋黃素 · 蛋黃醬 · 蛋包 · 蛋匙 · 蛋卷 · 蛋品 · 蛋塔 · 蛋殼