黄素

hoàng tố

Hán Việt: hoàng tố

Tổng quan

(hoá học) Flavin, màu vàng

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 flavin
  • Tần suất từ (hoá học) Flavin, màu vàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

素交 · 素人 · 素具 · 素养 · 素净 · 素勤 · 素女 · 素娥