蛍珍蚕 yíng zhēn cán Pinyin: yíng zhēn cán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.八熟蚕的头熟蚕。 Cấu tạo: 蛍 + 珍 (trân) + 蠶 (tàm)Pinyinyíng zhēn cánCấu tạo蛍 + 珍 + 蠶 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.八熟蚕的头熟蚕。 Từ liên quan Gần nghĩa蛍珍