蛙蟆勝負 wā má shèng fù · oa mô thắng phụ Hán Việt: oa mô thắng phụ · Pinyin: wā má shèng fù Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 蟆 (mô) + 勝 (thắng) + 負 (phụ)Pinyinwā má shèng fùHán Việtoa mô thắng phụCấu tạo蛙 + 蟆 + 勝 + 負 · oa + mô + thắng + phụ nghĩa thành phần: oa + mô + thắng + phụ