蛙類養殖

oa loại dưỡng thực

Hán Việt: oa loại dưỡng thực

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (loại) + (dưỡng) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛙類養殖 ālèi yǎngzhí n. frog culture