蛙鳴狗吠 wā míng gǒu fèi · oa minh cẩu phệ Hán Việt: oa minh cẩu phệ · Pinyin: wā míng gǒu fèi Tổng quan Cấu tạo: 蛙 (oa) + 鳴 (minh) + 狗 (cẩu) + 吠 (phệ)Pinyinwā míng gǒu fèiHán Việtoa minh cẩu phệCấu tạo蛙 + 鳴 + 狗 + 吠 · oa + minh + cẩu + phệ nghĩa thành phần: oa + minh + cẩu + phệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吠:狗叫。青蛙鸣,狗汪汪叫。比喻浅陋拙劣的诗词及文章。