蛙鳴蚓叫

wā míng yǐn jiào oa minh dẫn khiếu

Hán Việt: oa minh dẫn khiếu · Pinyin: wā míng yǐn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (minh) + (dẫn) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蚓:蚯蚓。青蛙鸣,蚯蚓叫。比喻浅陋的识见或议论。