蛙鳴鴟叫

wā míng chī jiào oa minh si khiếu

Hán Việt: oa minh si khiếu · Pinyin: wā míng chī jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (minh) + (si) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸱:鸱鸟。青蛙鸣,鸱鸟叫。比喻浅陋拙劣的文词。