蛛絲才巧

zhū sī cái qiǎo chu ti tài xảo

Hán Việt: chu ti tài xảo · Pinyin: zhū sī cái qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (ti) + (tài) + (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蛛丝卜巧"。