蛛丝才巧

zhū sī cái qiǎochu ti tài xảo

Hán Việt: chu ti tài xảo · Pinyin: zhū sī cái qiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"蛛丝卜巧"。

Cấu tạo: 蛛 (chu) + 絲 (ti) + 才 (tài) + 巧 (xảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蛛丝卜巧"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛛丝马迹 · 蛛絲馬跡 · 蛛丝鼠迹 · 蛛丝虫迹 · 蛛丝尘网 · 蛛丝卜巧 · 蛛丝煤尾 · 蛛絲卜巧