蛛絲鼠跡

zhū sī shǔ jì chu ti thử tích

Hán Việt: chu ti thử tích · Pinyin: zhū sī shǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (ti) + (thử) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜘蛛的丝和老鼠留下的痕迹。比喻事情所留下的隐约可寻的痕迹和线索。