蛛絲卜巧 zhū sī bo qiǎo · chu ti bặc xảo Hán Việt: chu ti bặc xảo · Pinyin: zhū sī bo qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 絲 (ti) + 卜 (bặc) + 巧 (xảo)Pinyinzhū sī bo qiǎoHán Việtchu ti bặc xảoCấu tạo蛛 + 絲 + 卜 + 巧 · chu + ti + bặc + xảo nghĩa thành phần: chu + ti + bặc + xảo