蛛絲卜巧 zhū sī bo qiǎo·chu ti bặc xảo Hán Việt: chu ti bặc xảo · Pinyin: zhū sī bo qiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古时妇女于七夕将蜘蛛放置盒内﹐以结网密疏卜得巧多少的游戏。 Cấu tạo: 蛛 (chu) + 絲 (ti) + 卜 (bặc) + 巧 (xảo)Pinyinzhū sī bo qiǎoHán Việtchu ti bặc xảoCấu tạo蛛 + 絲 + 卜 + 巧 · chu + ti + bặc + xảo nghĩa thành phần: chu + ti + bặc + xảo Từ liên quan Gần nghĩa蛛丝马迹 · 蛛絲馬跡 · 蛛丝鼠迹 · 蛛丝虫迹 · 蛛丝尘网 · 蛛丝才巧 · 蛛丝煤尾 · 蛛絲才巧