蛛絲蟲跡 zhū sī chén jì · chu ti trùng tích Hán Việt: chu ti trùng tích · Pinyin: zhū sī chén jì Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 絲 (ti) + 蟲 (trùng) + 跡 (tích)Pinyinzhū sī chén jìHán Việtchu ti trùng tíchCấu tạo蛛 + 絲 + 蟲 + 跡 · chu + ti + trùng + tích nghĩa thành phần: chu + ti + trùng + tích