蛛網塵封
chu võng trần phong
Hán Việt: chu võng trần phong · Pinyin: zhū wǎng chén fēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 被蜘蛛網所纏繞,被塵土所覆蓋。形容居室、器物等長期無人居住使用。清.袁枚《隨園詩話補遺》卷三:「記得當時心醉處,蛛網塵封。」
Hán Việt: chu võng trần phong · Pinyin: zhū wǎng chén fēng