蛛網理論 zhū wǎng lǐ lùn · chu võng lí luận Hán Việt: chu võng lí luận · Pinyin: zhū wǎng lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 網 (võng) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinzhū wǎng lǐ lùnHán Việtchu võng lí luậnCấu tạo蛛 + 網 + 理 + 論 · chu + võng + lí + luận nghĩa thành phần: chu + võng + lí + luận