蛛網塵封 zhū wǎng chén fēng · chu võng trần phong Hán Việt: chu võng trần phong · Pinyin: zhū wǎng chén fēng Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 網 (võng) + 塵 (trần) + 封 (phong)Pinyinzhū wǎng chén fēngHán Việtchu võng trần phongCấu tạo蛛 + 網 + 塵 + 封 · chu + võng + trần + phong nghĩa thành phần: chu + võng + trần + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容居室、器物等长期封存而无人过问。