蛛遊蜩化 zhū yóu tiáo huà · chu du điêu hóa Hán Việt: chu du điêu hóa · Pinyin: zhū yóu tiáo huà Tổng quan Cấu tạo: 蛛 (chu) + 遊 (du) + 蜩 (điêu) + 化 (hóa)Pinyinzhū yóu tiáo huàHán Việtchu du điêu hóaCấu tạo蛛 + 遊 + 蜩 + 化 · chu + du + điêu + hóa nghĩa thành phần: chu + du + điêu + hóa