蛟龍擘水

giao long phách thủy

Hán Việt: giao long phách thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 蛟 (giao) + 龙 (long) + 擘 (phách) + 水 (thủy)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛟龙得水 · 蛟龍得水 · 蛟龙得雨 · 蛟龙戏水 · 蛟龙失水 · 蛟龍失水 · 蛟龍戲水 · 蛟龍玉匣