Tổng quan
Cấu tạo: 蛟 (giao) + 龙 (long) + 玉 (ngọc) + 匣 (hạp)
- Hán Việt
- giao long ngọc hạp
- Cấu tạo
- 蛟 + 龙 + 玉 + 匣 · giao + long + ngọc + hạp
nghĩa thành phần: giao + long + ngọc + hạp
Từ liên quan
Gần nghĩa
蛟龙得水 · 蛟龍得水 · 蛟龙得雨 · 玉匣珠襦 · 蛟龙戏水 · 蛟龙失水 · 蛟龍失水 · 蛟龍戲水