蛟龙之志 giao long chi chí Hán Việt: giao long chi chí Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 龍 (long) + 之 (chi) + 志 (chí)Hán Việtgiao long chi chíCấu tạo蛟 + 龍 + 之 + 志 · giao + long + chi + chí nghĩa thành phần: giao + long + chi + chí Nghĩa ViệtBiên soạn 蛟龍之志 iāolóngzhīzhì n. great ambitionsEngCihui 蛟龍之志 iāolóngzhīzhì n. great ambitions Từ liên quan Gần nghĩa蛟龙得水 · 蛟龍得水 · 蛟龙得雨 · 蛟龙戏水 · 蛟龙失水 · 蛟龍失水 · 蛟龍戲水 · 蛟龍擘水