蛟龍之志 giao long chi chí Hán Việt: giao long chi chí Tổng quan Cấu tạo: 蛟 (giao) + 龍 (long) + 之 (chi) + 志 (chí)Hán Việtgiao long chi chíCấu tạo蛟 + 龍 + 之 + 志 · giao + long + chi + chí nghĩa thành phần: giao + long + chi + chí Nghĩa EngCihui 蛟龍之志 iāolóngzhīzhì n. great ambitions