蛟龍失水

jiāo lóng shī shuǐ giao long thất thủy

Hán Việt: giao long thất thủy · Pinyin: jiāo lóng shī shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (long) + (thất) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛟:传说的无角龙。蛟龙失掉了赖以生存的水。比喻英雄失去凭借。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻英雄失去凭借。