蛟龍戲水

jiāo lóng xì shuǐ giao long hí thủy

Hán Việt: giao long hí thủy · Pinyin: jiāo lóng xì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (long) + (hí) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻刀枪棍棒等武器使得轻松自如,灵活多变。形容武艺精湛纯熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻刀枪棍棒等武器使得轻松自如﹐灵活多变。形容武艺精湛纯熟。