蛤蟆吵灣

cáp mô sảo loan

Hán Việt: cáp mô sảo loan

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (mô) + (sảo) + (loan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛤蟆吵灣 ámachǎowān id. <topo.> a clatter; a hubbub