蛤蟆夜哭

há má yè kū cáp mô dạ khốc

Hán Việt: cáp mô dạ khốc · Pinyin: há má yè kū

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (mô) + (dạ) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛤蟆于夜晚哭泣。形容毫无根据诬陷好人。