蛤貝肌醇 cáp bối cơ thuần Hán Việt: cáp bối cơ thuần Tổng quan Cấu tạo: 蛤 (cáp) + 貝 (bối) + 肌 (cơ) + 醇 (thuần)Hán Việtcáp bối cơ thuầnCấu tạo蛤 + 貝 + 肌 + 醇 · cáp + bối + cơ + thuần nghĩa thành phần: cáp + bối + cơ + thuần