蛩响 qióng xiǎng·cung hưởng Hán Việt: cung hưởng · Pinyin: qióng xiǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹蛩声。 Cấu tạo: 蛩 (cung) + 響 (hưởng)Pinyinqióng xiǎngHán Việtcung hưởngCấu tạo蛩 + 響 · cung + hưởng nghĩa thành phần: cung + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹蛩声。 Từ liên quan Gần nghĩa响亮 · 响儿 · 响动 · 响器 · 响声 · 响头 · 响导 · 响屁