蠻不在乎

mán bù zài hū man bất tại hồ

Hán Việt: man bất tại hồ · Pinyin: mán bù zài hū

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (bất) + (tại) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言满不在乎。不放在心上;不当一回事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言满不在乎。不放在心上;不当一回事。