蠻不講理
man bất giảng lí
Hán Việt: man bất giảng lí · Pinyin: mán bù jiǎng lǐ
Tổng quan
hoàn toàn vô lý
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn toàn vô lý
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 态度粗暴,不讲道理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.蛮横﹐不讲道理。
Eng
- CC-CEDICT completely unreasonable
- Cihui 蠻不講理 ánbùjiǎnglǐ v.p. be utterly unreasonable | ¹Míngmíng shì zìjǐ de cuò, jūrán tuīgěi biérén, tài ∼ le. Obviously it is your fault but you blame others. This is utterly unreasonable.