蠻性不改 man tính bất cải Hán Việt: man tính bất cải Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 性 (tính) + 不 (bất) + 改 (cải)Hán Việtman tính bất cảiCấu tạo蠻 + 性 + 不 + 改 · man + tính + bất + cải nghĩa thành phần: man + tính + bất + cải Nghĩa EngCihui 蠻性不改 ánxìngbùgǎi f.e. One's wild disposition is unalterable.