蠻攀五經

mán pān wǔ jīng man phàn ngũ kinh

Hán Việt: man phàn ngũ kinh · Pinyin: mán pān wǔ jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (phàn) + (ngũ) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓蛮横不讲理﹐却硬拉一些大道理来掩护自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓蛮横不讲理﹐却硬拉一些大道理来掩护自己。