蠻來生作

mán lái shēng zuò man lai sanh tác

Hán Việt: man lai sanh tác · Pinyin: mán lái shēng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (lai) + (sanh) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容强迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强做硬干。

Eng

  • Cihui 蠻來生作 ánláishēngzuò f.e. do by coercion