蠻橫地拖 man hoành địa tha Hán Việt: man hoành địa tha Tổng quan Cấu tạo: 蠻 (man) + 橫 (hoành) + 地 (địa) + 拖 (tha)Hán Việtman hoành địa thaCấu tạo蠻 + 橫 + 地 + 拖 · man + hoành + địa + tha nghĩa thành phần: man + hoành + địa + tha