蠻煙瘴雨
man yên chướng vũ
Hán Việt: man yên chướng vũ · Pinyin: mán yān zhàng yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指南方有瘴气的烟雨。也泛指十分荒凉的地方。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指蛮荒地区的烟雨瘴气。亦指蛮荒地区。
Hán Việt: man yên chướng vũ · Pinyin: mán yān zhàng yǔ