蠻箋象管

mán jiān xiàng guǎn man tiên tượng quản

Hán Việt: man tiên tượng quản · Pinyin: mán jiān xiàng guǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (tiên) + (tượng) + (quản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蜀地生产的纸,以象牙为杆的毛笔。泛指精美的纸笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"蛮笺象管"。