蠻觸之爭

mán chù zhī zhēng man xúc chi tranh

Hán Việt: man xúc chi tranh · Pinyin: mán chù zhī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (xúc) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛮:蛮氏;触:触氏。《庄子》中的在蜗牛两角的两个小国,因细小的缘故而引起的争端。

Eng

  • Cihui 蠻觸之爭 ánchùzhīzhēng n. a death struggle over trifles

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蜗角之争