蝸角之爭

wō jiǎo zhī zhēng oa giác chi tranh

Hán Việt: oa giác chi tranh · Pinyin: wō jiǎo zhī zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (oa) + (giác) + (chi) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻为了极小的事物而引起大的争执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蜗角斗争"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蛮触之争