蜗角之争

wō jiǎo zhī zhēngoa giác chi tranh

Hán Việt: oa giác chi tranh · Pinyin: wō jiǎo zhī zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻为了极小的事物而引起大的争执。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

比喻所爭者極小。參見「蠻觸相爭」條。如:「為蝸角之爭而傷了同事間的和氣,實在是不值得!」

Cấu tạo: 蝸 (oa) + 角 (giác) + 之 (chi) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蜗角斗争"。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蛮触之争