蠻龍舌血

mán lóng shé xuè man long thiệt huyết

Hán Việt: man long thiệt huyết · Pinyin: mán lóng shé xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (long) + (thiệt) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中药没药的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中药没药的别名。