蟄伏已久

trập phục dĩ cửu

Hán Việt: trập phục dĩ cửu

Tổng quan

Cấu tạo: (trập) + (phục) + (dĩ) + (cửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蟄伏已久 héfúyǐjiǔ f.e. 1. have hibernated for a long time 2. have been hiding for a long time