蛰伏已久

trập phục dĩ cửu

Hán Việt: trập phục dĩ cửu

Tổng quan

Cấu tạo: 蟄 (trập) + 伏 (phục) + 已 (dĩ) + 久 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ẩn dật lâu ngày
  • Biên soạn 蟄伏已久 héfúyǐjiǔ f.e. 1. have hibernated for a long time 2. have been hiding for a long time

Eng

  • Cihui 蟄伏已久 héfúyǐjiǔ f.e. 1. have hibernated for a long time 2. have been hiding for a long time

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛰伏的 · 蛰伏脂瘤