蟄伏脂瘤 trập phục chi lựu Hán Việt: trập phục chi lựu Tổng quan Cấu tạo: 蟄 (trập) + 伏 (phục) + 脂 (chi) + 瘤 (lựu)Hán Việttrập phục chi lựuCấu tạo蟄 + 伏 + 脂 + 瘤 · trập + phục + chi + lựu nghĩa thành phần: trập + phục + chi + lựu