蛲蛔之死
nhiêu hồi chi tử
Hán Việt: nhiêu hồi chi tử · Pinyin: náo huí zhī sǐ
Tổng quan
蛲:人体寄生虫; 蛔:蛔虫。形容不劳而获者终归会失败。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蛲:人体寄生虫; 蛔:蛔虫。形容不劳而获者终归会失败。
Hán Việt: nhiêu hồi chi tử · Pinyin: náo huí zhī sǐ
蛲:人体寄生虫; 蛔:蛔虫。形容不劳而获者终归会失败。