蛻皮動物 tuì pí dòng wù · thuế bì động vật Hán Việt: thuế bì động vật · Pinyin: tuì pí dòng wù Tổng quan Cấu tạo: 蛻 (thuế) + 皮 (bì) + 動 (động) + 物 (vật)Pinyintuì pí dòng wùHán Việtthuế bì động vậtCấu tạo蛻 + 皮 + 動 + 物 · thuế + bì + động + vật nghĩa thành phần: thuế + bì + động + vật