蛾度蚮行 é dù dài xíng Pinyin: é dù dài xíng Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 度 (độ) + 蚮 + 行 (hành)Pinyiné dù dài xíngCấu tạo蛾 + 度 + 蚮 + 行 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 像蚂蚁和蛇那样爬行。形容山路险陡。Tân Hoa Tự Điển 1.像蚂蚁和蛇那样爬行。形容山路险陡。