蛾度蛇行 nga độ xà hành Hán Việt: nga độ xà hành Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 度 (độ) + 蛇 (xà) + 行 (hành)Hán Việtnga độ xà hànhCấu tạo蛾 + 度 + 蛇 + 行 · nga + độ + xà + hành nghĩa thành phần: nga + độ + xà + hành