蛾撲燈蕊 é pū dēng ruǐ · nga phác đăng nhị Hán Việt: nga phác đăng nhị · Pinyin: é pū dēng ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 撲 (phác) + 燈 (đăng) + 蕊 (nhị)Pinyiné pū dēng ruǐHán Việtnga phác đăng nhịCấu tạo蛾 + 撲 + 燈 + 蕊 · nga + phác + đăng + nhị nghĩa thành phần: nga + phác + đăng + nhị