蛾的一種 nga đích nhất chủng Hán Việt: nga đích nhất chủng Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 種 (chủng)Hán Việtnga đích nhất chủngCấu tạo蛾 + 的 + 一 + 種 · nga + đích + nhất + chủng nghĩa thành phần: nga + đích + nhất + chủng