蛾眉皓齒

é méi hào chǐ nga mi hạo xỉ

Hán Việt: nga mi hạo xỉ · Pinyin: é méi hào chǐ

Tổng quan

lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ) | người phụ nữ trẻ đẹp

Cấu tạo: (nga) + (mi) + (hạo) + (xỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mày đẹp và răng trắng (thành ngữ) | người phụ nữ trẻ đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛾眉:像蚕蛾触须似的弯而长的眉毛。修长的眉毛,洁白的牙齿。形容女子容貌美丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 蛾眉像蚕蛾触须似的弯而长的眉毛。修长的眉毛,洁白的牙齿。形容女子容貌美丽。

Eng

  • CC-CEDICT beautiful eyebrow and white teeth (idiom); lovely young woman
  • Cihui beautiful eyebrow and white teeth (idiom); lovely young woman