蛾眉粉黛 nga mi phấn đại Hán Việt: nga mi phấn đại Tổng quan Cấu tạo: 蛾 (nga) + 眉 (mi) + 粉 (phấn) + 黛 (đại)Hán Việtnga mi phấn đạiCấu tạo蛾 + 眉 + 粉 + 黛 · nga + mi + phấn + đại nghĩa thành phần: nga + mi + phấn + đại Nghĩa EngCihui 蛾眉粉黛 méifěndài f.e. beautiful women