蛾附衖屯

é fù xiàng tún nga phụ hạng truân

Hán Việt: nga phụ hạng truân · Pinyin: é fù xiàng tún

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (phụ) + (hạng) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像蚂蚁和蜜蜂一样聚集。形容纷纭杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像蚂蚁和蜜蜂一样聚集。形容纷纭杂乱。