蜀得其龍 shǔ dé qí lóng · thục đắc kì long Hán Việt: thục đắc kì long · Pinyin: shǔ dé qí lóng Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 得 (đắc) + 其 (kì) + 龍 (long)Pinyinshǔ dé qí lóngHán Việtthục đắc kì longCấu tạo蜀 + 得 + 其 + 龍 · thục + đắc + kì + long nghĩa thành phần: thục + đắc + kì + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 龙:杰出人物。蜀国得到诸葛亮。