蜀殿瓊人 shǔ diàn qióng rén · thục điện quỳnh nhân Hán Việt: thục điện quỳnh nhân · Pinyin: shǔ diàn qióng rén Tổng quan Cấu tạo: 蜀 (thục) + 殿 (điện) + 瓊 (quỳnh) + 人 (nhân)Pinyinshǔ diàn qióng rénHán Việtthục điện quỳnh nhânCấu tạo蜀 + 殿 + 瓊 + 人 · thục + điện + quỳnh + nhân nghĩa thành phần: thục + điện + quỳnh + nhân